
Food Cost là gì?
Food Cost là chi phí nguyên vật liệu thực phẩm được sử dụng để chế biến các món ăn trong nhà hàng, khách sạn, resort hoặc các cơ sở kinh doanh F&B.
Chi phí này thường bao gồm các loại nguyên liệu như thịt, cá, hải sản, rau củ, gia vị, trứng, sữa, bột, dầu ăn và những nguyên liệu trực tiếp khác cấu thành nên món ăn.
Food Cost là một trong những chỉ số quan trọng giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả kinh doanh của bộ phận bếp và xác định mức giá bán phù hợp cho từng món ăn.
Công thức cơ bản:
Food Cost (%) = Chi phí nguyên liệu thực phẩm / Doanh thu món ăn × 100
Ví dụ:
Một món ăn có giá bán 200.000 đồng và tổng chi phí nguyên liệu để chế biến là 60.000 đồng.
Food Cost = 60.000 / 200.000 × 100 = 30%
Điều này có nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu từ món ăn thì doanh nghiệp sử dụng khoảng 30 đồng cho nguyên liệu thực phẩm.
Tùy vào cách quản lý của từng doanh nghiệp, Food Cost có thể bao gồm:
Nguyên liệu chính.
Nguyên liệu phụ.
Gia vị.
Dầu ăn và chất béo sử dụng trong chế biến.
Rau củ, trái cây.
Thịt, cá, hải sản.
Các loại bột và nguyên liệu làm bánh.
Nguyên liệu hao hụt trong quá trình sơ chế, chế biến.
Một số nguyên liệu phụ trợ trực tiếp cho món ăn.
Việc xác định rõ các khoản chi phí giúp nhà hàng tính giá thành món ăn chính xác và hạn chế tình trạng định giá bán dựa trên cảm tính.
Beverage Cost là chi phí nguyên vật liệu đồ uống được sử dụng để pha chế và phục vụ các loại thức uống tại nhà hàng, khách sạn, quầy bar, café hoặc resort.
Các nguyên liệu thường được tính vào Beverage Cost gồm rượu, bia, nước ngọt, cà phê, trà, syrup, nước trái cây, trái cây dùng để pha chế, đá và các nguyên liệu liên quan khác.
Tương tự Food Cost, Beverage Cost giúp nhà quản lý biết được doanh thu từ đồ uống đang được tạo ra với mức chi phí nguyên liệu bao nhiêu.
Công thức cơ bản:
Beverage Cost (%) = Chi phí nguyên liệu đồ uống / Doanh thu đồ uống × 100
Ví dụ:
Một ly cocktail có giá bán 180.000 đồng. Chi phí nguyên liệu để pha chế là 45.000 đồng.
Beverage Cost = 45.000 / 180.000 × 100 = 25%
Như vậy, chi phí nguyên liệu chiếm 25% giá bán của ly cocktail.
Một số khoản thường được tính vào Beverage Cost:
Rượu mạnh.
Rượu vang.
Bia.
Nước ngọt.
Cà phê.
Trà.
Syrup.
Nước ép trái cây.
Trái cây và nguyên liệu trang trí đồ uống.
Sữa và các sản phẩm liên quan.
Đá.
Các nguyên liệu trực tiếp dùng để pha chế.
Đặc biệt với quầy bar, việc kiểm soát định lượng từng loại nguyên liệu có vai trò rất quan trọng vì chỉ cần sai lệch nhỏ trong mỗi lần pha chế cũng có thể tạo ra khoản thất thoát đáng kể khi cộng dồn theo ngày hoặc tháng.
Food Cost và Beverage Cost đều là những chỉ số dùng để kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trong kinh doanh F&B. Tuy nhiên, hai chỉ số này khác nhau về đối tượng quản lý, đặc điểm nguyên liệu và phương pháp kiểm soát.
| Tiêu chí | Food Cost | Beverage Cost |
|---|---|---|
| Đối tượng | Thực phẩm, nguyên liệu món ăn | Đồ uống, nguyên liệu pha chế |
| Bộ phận quản lý | Bếp, nhà hàng | Bar, beverage |
| Nguyên liệu | Thịt, cá, rau củ, gia vị... | Rượu, bia, syrup, cà phê... |
| Định lượng | Theo công thức món ăn | Theo công thức pha chế |
| Rủi ro thất thoát | Hao hụt, hư hỏng, sơ chế | Rót dư, thất thoát, sai định lượng |
| Kiểm kê | Thực phẩm tồn kho | Đồ uống và nguyên liệu bar |
| Kiểm soát | Recipe, định lượng, tồn kho | Pouring, recipe, tồn kho |
| Doanh thu | Doanh thu món ăn | Doanh thu đồ uống |
Food Cost thường liên quan đến các nguyên liệu tươi sống và có thời hạn sử dụng tương đối ngắn. Vì vậy, nhà hàng cần kiểm soát tốt việc nhập hàng, bảo quản, sơ chế và sử dụng nguyên liệu.
Trong khi đó, Beverage Cost thường liên quan đến các sản phẩm đóng chai, đóng lon hoặc nguyên liệu pha chế. Một số sản phẩm như rượu mạnh có giá trị cao nên yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về lượng xuất, lượng sử dụng và tồn kho.
Food Cost thường phát sinh thất thoát từ:
Sơ chế nguyên liệu.
Hư hỏng thực phẩm.
Bảo quản không đúng cách.
Định lượng món ăn không chính xác.
Món ăn bị trả lại.
Thực phẩm sử dụng ngoài định mức.
Beverage Cost lại có những rủi ro đặc thù như:
Rót quá định lượng.
Nhân viên pha chế sai công thức.
Không kiểm soát lượng rượu xuất dùng.
Hao hụt trong quá trình pha chế.
Thất thoát đồ uống.
Không đối chiếu chính xác giữa lượng bán và lượng tồn.
Đối với Food Cost, doanh nghiệp thường tập trung vào recipe, định lượng nguyên liệu, kiểm kê kho và kiểm soát hao hụt.
Đối với Beverage Cost, ngoài recipe và tồn kho, doanh nghiệp cần chú trọng kiểm soát định lượng khi rót và pha chế.
Không có một tỷ lệ Food Cost hay Beverage Cost cố định áp dụng cho mọi nhà hàng, khách sạn. Tỷ lệ phù hợp phụ thuộc vào phân khúc, mô hình kinh doanh, menu, giá bán, vị trí và chiến lược của từng đơn vị.
Trong thực tế, nhiều mô hình F&B thường tham khảo:
Food Cost: khoảng 25% – 40% doanh thu món ăn.
Beverage Cost: khoảng 15% – 30% doanh thu đồ uống.
Đây chỉ là mức tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc.
Ví dụ, nhà hàng cao cấp sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu hoặc hải sản có thể có Food Cost cao hơn. Ngược lại, một số loại đồ uống có chi phí nguyên liệu thấp nhưng giá bán cao nên Beverage Cost có thể thấp hơn đáng kể.
Điều quan trọng là doanh nghiệp cần xác định mức Cost mục tiêu riêng cho từng nhóm sản phẩm và thường xuyên so sánh giữa chi phí thực tế với định mức.
Doanh thu cao không đồng nghĩa với lợi nhuận cao.
Nếu chi phí nguyên vật liệu tăng nhưng giá bán không được điều chỉnh, biên lợi nhuận của nhà hàng sẽ giảm. Theo dõi Food Cost và Beverage Cost giúp nhà quản lý nhận biết vấn đề này sớm hơn.
Khi Cost thực tế cao hơn đáng kể so với Cost lý thuyết, doanh nghiệp cần kiểm tra các nguyên nhân như:
Hao hụt nguyên liệu.
Định lượng không chính xác.
Nhập xuất kho sai.
Hủy món hoặc hủy nguyên liệu.
Nhân viên sử dụng nguyên liệu ngoài quy trình.
Thất thoát trong quá trình vận hành.
Food Cost và Beverage Cost là cơ sở quan trọng để xây dựng giá bán sản phẩm.
Thay vì chỉ dựa vào giá của đối thủ, nhà hàng có thể xác định giá bán dựa trên giá thành thực tế, tỷ lệ Cost mục tiêu và biên lợi nhuận mong muốn.
Thông qua việc phân tích Cost kết hợp với doanh số, nhà quản lý có thể xác định:
Món có lợi nhuận cao.
Món có Cost cao.
Món bán chạy nhưng lợi nhuận thấp.
Món bán chậm.
Món cần điều chỉnh giá.
Món cần thay đổi công thức.
Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện Menu Engineering.
Mỗi món ăn cần có recipe cụ thể, trong đó xác định rõ nguyên liệu và định lượng cần sử dụng.
Ví dụ:
Món A
Thịt: 150g.
Rau: 80g.
Gia vị: 10g.
Nước sốt: 30ml.
Khi công thức được chuẩn hóa, nhà hàng dễ dàng tính giá vốn và kiểm soát sự thay đổi trong quá trình chế biến.
Bộ phận kho cần ghi nhận chính xác lượng nguyên liệu nhập vào, xuất ra và tồn cuối kỳ.
Đặc biệt với thực phẩm tươi sống, cần áp dụng nguyên tắc FIFO – First In, First Out để hạn chế tình trạng nguyên liệu tồn lâu dẫn đến hư hỏng.
Nhà quản lý nên định kỳ so sánh:
Food Cost thực tế ↔ Food Cost theo định mức
Nếu chênh lệch vượt ngưỡng cho phép, cần xác định nguyên nhân và đưa ra biện pháp xử lý.
Mỗi loại đồ uống cần có công thức và định lượng rõ ràng.
Ví dụ một cocktail có thể quy định:
45ml rượu nền.
20ml syrup.
15ml nước cốt.
Đá theo định lượng.
Thành phần trang trí theo tiêu chuẩn.
Điều này giúp hạn chế tình trạng mỗi nhân viên pha chế một tỷ lệ khác nhau.
Đối với rượu và các loại đồ uống có giá trị cao, việc kiểm soát lượng rót là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Nhân viên cần sử dụng dụng cụ định lượng phù hợp thay vì rót theo cảm tính.
Các loại rượu, bia và đồ uống có giá trị cao nên được kiểm kê định kỳ.
Nhà quản lý có thể đối chiếu:
Tồn đầu kỳ + Nhập trong kỳ – Tồn cuối kỳ = Lượng đã sử dụng
Sau đó so sánh lượng sử dụng thực tế với lượng đồ uống được bán ra để phát hiện chênh lệch.
Đối với khách sạn, Food Cost và Beverage Cost không chỉ xuất hiện tại nhà hàng mà còn liên quan đến nhiều outlet khác như:
Nhà hàng All-day Dining.
Nhà hàng À la carte.
Lobby Lounge.
Pool Bar.
Rooftop Bar.
Banquet.
Room Service.
Minibar.
Breakfast Buffet.
Do đó, việc quản lý Cost cần được thực hiện theo từng outlet, từng nhóm sản phẩm và từng khoảng thời gian.
Ví dụ, Food Cost của buffet sáng có thể được theo dõi riêng với Food Cost của nhà hàng À la carte. Tương tự, Beverage Cost của Pool Bar cũng nên được tách biệt với Lobby Lounge để đánh giá chính xác hiệu quả từng bộ phận.
Food Cost và Beverage Cost đều có thể được xem là một phần của COGS – Cost of Goods Sold, tức giá vốn hàng bán.
Tuy nhiên, trong hoạt động F&B, doanh nghiệp thường tách riêng:
Food Cost: Giá vốn thực phẩm.
Beverage Cost: Giá vốn đồ uống.
COGS: Tổng giá vốn hàng hóa/sản phẩm đã bán theo phạm vi doanh nghiệp quy định.
Việc tách riêng Food Cost và Beverage Cost giúp nhà quản lý phân tích chi tiết hơn thay vì chỉ nhìn vào một tỷ lệ giá vốn tổng thể.
Khi nhà hàng hoặc khách sạn có số lượng món ăn, đồ uống và giao dịch lớn, việc quản lý Cost bằng Excel hoặc ghi chép thủ công có thể phát sinh nhiều sai sót.
Phần mềm quản lý F&B hoặc phần mềm quản lý khách sạn có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
Quản lý danh mục món ăn, đồ uống.
Thiết lập recipe.
Thiết lập định lượng nguyên vật liệu.
Theo dõi giá vốn.
Quản lý nhập – xuất – tồn.
Theo dõi doanh thu theo từng outlet.
Kiểm soát nguyên vật liệu.
Đối chiếu doanh thu và chi phí.
Theo dõi tình trạng tồn kho.
Hỗ trợ lập báo cáo kinh doanh.
Khi dữ liệu bán hàng, kho và định lượng được kết nối, nhà quản lý có thể nhanh chóng phát hiện những biến động bất thường về chi phí và đưa ra quyết định kịp thời.
Doanh thu tăng nhưng Cost cũng tăng mạnh thì lợi nhuận chưa chắc được cải thiện.
Vì vậy, nhà quản lý cần theo dõi đồng thời doanh thu, giá vốn và lợi nhuận gộp.
Giá thực phẩm và đồ uống có thể thay đổi theo mùa, nhà cung cấp và thị trường.
Nếu doanh nghiệp không cập nhật giá nguyên liệu thường xuyên, Food Cost hoặc Beverage Cost trên hệ thống có thể không phản ánh đúng thực tế.
Cùng một món nhưng mỗi nhân viên sử dụng lượng nguyên liệu khác nhau sẽ khiến giá vốn thực tế biến động.
Không kiểm kê định kỳ khiến doanh nghiệp khó phát hiện chênh lệch giữa tồn kho thực tế và tồn kho trên hệ thống.
Việc biết Cost tăng là chưa đủ. Nhà quản lý cần xác định vì sao Cost tăng và khoản chênh lệch đến từ đâu.
Food Cost và Beverage Cost đều là những chỉ số quan trọng trong quản lý kinh doanh F&B, nhưng chúng tập trung vào hai nhóm sản phẩm khác nhau.
Food Cost chủ yếu kiểm soát chi phí thực phẩm dùng để chế biến món ăn, trong khi Beverage Cost tập trung vào chi phí nguyên liệu của các loại đồ uống.
Quản lý tốt hai chỉ số này giúp nhà hàng, khách sạn và resort kiểm soát giá vốn, hạn chế thất thoát, xây dựng giá bán hợp lý và tối ưu lợi nhuận.
Đặc biệt, khi quy mô vận hành ngày càng lớn, việc kết hợp quy trình nghiệp vụ với phần mềm quản lý sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát dữ liệu chính xác, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả quản trị F&B.